統收統支 thống thu thống chi Hán Việt: thống thu thống chi Tổng quan Cấu tạo: 統 (thống) + 收 (thu) + 統 (thống) + 支 (chi)Hán Việtthống thu thống chiCấu tạo統 + 收 + 統 + 支 · thống + thu + thống + chi nghĩa thành phần: thống + thu + thống + chi Nghĩa EngCihui 統收統支 ǒngshōutǒngzhī n. centralized bursary system