統整法 thống chỉnh pháp Hán Việt: thống chỉnh pháp Tổng quan Cấu tạo: 統 (thống) + 整 (chỉnh) + 法 (pháp)Hán Việtthống chỉnh phápCấu tạo統 + 整 + 法 · thống + chỉnh + pháp nghĩa thành phần: thống + chỉnh + pháp Nghĩa EngCihui 統整法 ǒngzhěngfǎ n. method of systematization