統籌法 thống trù pháp Hán Việt: thống trù pháp Tổng quan Cấu tạo: 統 (thống) + 籌 (trù) + 法 (pháp)Hán Việtthống trù phápCấu tạo統 + 籌 + 法 · thống + trù + pháp nghĩa thành phần: thống + trù + pháp Nghĩa EngCihui 統籌法 ǒngchóufǎ n. method of overall planning