統籌統支

tǒng chóu tǒng zhī thống trù thống chi

Hán Việt: thống trù thống chi · Pinyin: tǒng chóu tǒng zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (thống) + (trù) + (thống) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指统一筹集统一开支。