統計上 tǒng jì shàng · thống kế thượng Hán Việt: thống kế thượng · Pinyin: tǒng jì shàng Tổng quan Cấu tạo: 統 (thống) + 計 (kế) + 上 (thượng)Pinyintǒng jì shàngHán Việtthống kế thượngCấu tạo統 + 計 + 上 · thống + kế + thượng nghĩa thành phần: thống + kế + thượng Nghĩa jaJMdict statistical