統計家 thống kế gia Hán Việt: thống kế gia Tổng quan Cấu tạo: 統 (thống) + 計 (kế) + 家 (gia)Hán Việtthống kế giaCấu tạo統 + 計 + 家 · thống + kế + gia nghĩa thành phần: thống + kế + gia Nghĩa EngCihui 統計家 ǒngjìjiā n. statistician M:ge/¹míng/²wèi