统计语言学

thống kế ngữ ngôn học

Hán Việt: thống kế ngữ ngôn học

Tổng quan

Cấu tạo: 統 (thống) + 計 (kế) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thống kê ngôn ngữ
  • Biên soạn statistical linguistics

Eng

  • Cihui 統計語言學 ǒngjì yǔyánxué n. statistical linguistics
  • Tần suất từ n. statistical linguistics

Từ liên quan

Gần nghĩa

统计上的 · 统计学家 · 统计学的 · 统计学者 · 统计完全 · 统计数值 · 统计数字 · 统计数据