統購統配 thống cấu thống phối Hán Việt: thống cấu thống phối Tổng quan Cấu tạo: 統 (thống) + 購 (cấu) + 統 (thống) + 配 (phối)Hán Việtthống cấu thống phốiCấu tạo統 + 購 + 統 + 配 · thống + cấu + thống + phối nghĩa thành phần: thống + cấu + thống + phối Nghĩa EngCihui 統購統配 ǒnggòu tǒngpèi n. unified purchases and distribution