統配煤 thống phối môi Hán Việt: thống phối môi Tổng quan Cấu tạo: 統 (thống) + 配 (phối) + 煤 (môi)Hán Việtthống phối môiCấu tạo統 + 配 + 煤 · thống + phối + môi nghĩa thành phần: thống + phối + môi Nghĩa EngCihui 統配煤 ǒngpèiméi n. coal allocated and distributed by the government