繡工兒 tú công nhi Hán Việt: tú công nhi Tổng quan Cấu tạo: 繡 (tú) + 工 (công) + 兒 (nhi)Hán Việttú công nhiCấu tạo繡 + 工 + 兒 · tú + công + nhi nghĩa thành phần: tú + công + nhi Nghĩa EngCihui 繡工兒 iùgōngr ►See xiùgōng