繡眼鳥 tú nhãn điểu Hán Việt: tú nhãn điểu Tổng quan Cấu tạo: 繡 (tú) + 眼 (nhãn) + 鳥 (điểu)Hán Việttú nhãn điểuCấu tạo繡 + 眼 + 鳥 · tú + nhãn + điểu nghĩa thành phần: tú + nhãn + điểu Nghĩa EngCihui 繡眼鳥 iùyǎnniǎo n. <zoo.> silver-eye; white-eye M:²zhī