繡花針

tú hoa châm

Hán Việt: tú hoa châm

Tổng quan

tú hoa châm,kim may: tú hoa châm

Cấu tạo: (tú) + (hoa) + (châm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tú hoa châm,kim may: tú hoa châm

Eng

  • Cihui 繡花針 iùhuāzhēn n. embroidery needle M:²gēn/⁴méi