綏山桃 suí shān táo · tuy san đào Hán Việt: tuy san đào · Pinyin: suí shān táo Tổng quan Cấu tạo: 綏 (tuy) + 山 (san) + 桃 (đào)Pinyinsuí shān táoHán Việttuy san đàoCấu tạo綏 + 山 + 桃 · tuy + san + đào nghĩa thành phần: tuy + san + đào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代传说的仙桃。Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说的仙桃。