继发症 kế phát chứng Hán Việt: kế phát chứng Tổng quan Cấu tạo: 继 (kế) + 发 (phát) + 症 (chứng)Hán Việtkế phát chứngCấu tạo继 + 发 + 症 · kế + phát + chứng nghĩa thành phần: kế + phát + chứng