繼沉澱 kế trầm điến Hán Việt: kế trầm điến Tổng quan Cấu tạo: 繼 (kế) + 沉 (trầm) + 澱 (điến)Hán Việtkế trầm điếnCấu tạo繼 + 沉 + 澱 · kế + trầm + điến nghĩa thành phần: kế + trầm + điến