繼續地 kế tục địa Hán Việt: kế tục địa Tổng quan Cấu tạo: 繼 (kế) + 續 (tục) + 地 (địa)Hán Việtkế tục địaCấu tạo繼 + 續 + 地 · kế + tục + địa nghĩa thành phần: kế + tục + địa