繼續犯 kế tục phạm Hán Việt: kế tục phạm Tổng quan Cấu tạo: 繼 (kế) + 續 (tục) + 犯 (phạm)Hán Việtkế tục phạmCấu tạo繼 + 續 + 犯 · kế + tục + phạm nghĩa thành phần: kế + tục + phạm Nghĩa EngCihui 繼續犯 ìxùfàn v. <law> recidivist