繼續讀 jì xù dú · kế tục độc Hán Việt: kế tục độc · Pinyin: jì xù dú Tổng quan Cấu tạo: 繼 (kế) + 續 (tục) + 讀 (độc)Pinyinjì xù dúHán Việtkế tục độcCấu tạo繼 + 續 + 讀 · kế + tục + độc nghĩa thành phần: kế + tục + độc