繼續走 jì xù zǒu · kế tục tẩu Hán Việt: kế tục tẩu · Pinyin: jì xù zǒu Tổng quan Cấu tạo: 繼 (kế) + 續 (tục) + 走 (tẩu)Pinyinjì xù zǒuHán Việtkế tục tẩuCấu tạo繼 + 續 + 走 · kế + tục + tẩu nghĩa thành phần: kế + tục + tẩu