绩优股

jì yōu gǔtích ưu cổ

Hán Việt: tích ưu cổ · Pinyin: jì yōu gǔ

Tổng quan

cổ phiếu hạng nhất

新华 · Tân Hoa Đại lục

股市上指业绩优良,具有较高投资价值的股票。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

股票術語。指穩定性佳,過去業績與盈餘表現良好,推測未來配息仍然優厚的股票。

Cấu tạo: 績 (tích) + 優 (ưu) + 股 (cổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cổ phiếu blue chip
  • Tần suất từ cổ phiếu hạng nhất , cổ phiếu blue chip

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 股票術語。指穩定性佳,過去業績與盈餘表現良好,推測未來配息仍然優厚的股票。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 股市上指业绩优良,具有较高投资价值的股票。

Eng

  • Cihui gilt-edged stock; blue chip stock
  • Tần suất từ gilt-edged stock; blue chip stock