績差股

jì chà gǔ tích soa cổ

Hán Việt: tích soa cổ · Pinyin: jì chà gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (soa) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 股市上指业绩较差,投资价值受到相应影响的股票。