续假

xù jiàtục giả

Hán Việt: tục giả · Pinyin: xù jià

Tổng quan

xin nghỉ phép thêm

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.假期满后继续请假。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

延續假期。如:「特准續假三日。」

Cấu tạo: 續 (tục) + 假 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghỉ phép kéo dài
  • Cihui vắng mặt lâu xin nghỉ phép thêm。假期滿後繼續請假。
  • Tần suất từ xin nghỉ phép thêm
  • Biên soạn extend a leave of absence

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 延續假期。如:「特准續假三日。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.假期满后继续请假。

Eng

  • Cihui extended leave; prolonged absence
  • Tần suất từ v.o. extend a leave of absence

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

销假