續前期 xù qián qī · tục tiền kì Hán Việt: tục tiền kì · Pinyin: xù qián qī Tổng quan Cấu tạo: 續 (tục) + 前 (tiền) + 期 (kì)Pinyinxù qián qīHán Việttục tiền kìCấu tạo續 + 前 + 期 · tục + tiền + kì nghĩa thành phần: tục + tiền + kì