續命絲

xù mìng sī tục mệnh ti

Hán Việt: tục mệnh ti · Pinyin: xù mìng sī

Tổng quan

Cấu tạo: (tục) + (mệnh) + (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"续命缕"。