續命湯

xù mìng tāng tục mệnh thang

Hán Việt: tục mệnh thang · Pinyin: xù mìng tāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tục) + (mệnh) + (thang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指能延续寿命的汤药。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指能延续寿命的汤药。

Eng

  • Cihui 續命湯 ùmìngtāng n. decoction to revive (stimulate) a dying person; lifesaver