續連症 tục liên chứng Hán Việt: tục liên chứng Tổng quan Cấu tạo: 續 (tục) + 連 (liên) + 症 (chứng)Hán Việttục liên chứngCấu tạo續 + 連 + 症 · tục + liên + chứng nghĩa thành phần: tục + liên + chứng