綺紈兒 qǐ wán ér · khỉ hoàn nhi Hán Việt: khỉ hoàn nhi · Pinyin: qǐ wán ér Tổng quan Cấu tạo: 綺 (khỉ) + 紈 (hoàn) + 兒 (nhi)Pinyinqǐ wán érHán Việtkhỉ hoàn nhiCấu tạo綺 + 紈 + 兒 · khỉ + hoàn + nhi nghĩa thành phần: khỉ + hoàn + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言绮纨子。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言绮纨子。