綺羅叢 qǐ luó cóng · khỉ la tùng Hán Việt: khỉ la tùng · Pinyin: qǐ luó cóng Tổng quan Cấu tạo: 綺 (khỉ) + 羅 (la) + 叢 (tùng)Pinyinqǐ luó cóngHán Việtkhỉ la tùngCấu tạo綺 + 羅 + 叢 · khỉ + la + tùng nghĩa thành phần: khỉ + la + tùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 富贵者丛集之处。亦指繁华浮艳的生活环境。Tân Hoa Tự Điển 1.富贵者丛集之处。亦指繁华浮艳的生活环境。