綺羅人 qǐ luó rén · khỉ la nhân Hán Việt: khỉ la nhân · Pinyin: qǐ luó rén Tổng quan Cấu tạo: 綺 (khỉ) + 羅 (la) + 人 (nhân)Pinyinqǐ luó rénHán Việtkhỉ la nhânCấu tạo綺 + 羅 + 人 · khỉ + la + nhân nghĩa thành phần: khỉ + la + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指富贵中人。Tân Hoa Tự Điển 1.指富贵中人。