緋魚袋

fēi yú dài phi ngư đại

Hán Việt: phi ngư đại · Pinyin: fēi yú dài

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (ngư) + (đại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指绯衣与鱼符袋。旧时朝官的服饰。唐制五品以上佩鱼符袋,宋因之。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指绯衣与鱼符袋。旧时朝官的服饰。唐制五品以上佩鱼符袋,宋因之。