綽號兒 xước hào nhi Hán Việt: xước hào nhi Tổng quan Cấu tạo: 綽 (xước) + 號 (hào) + 兒 (nhi)Hán Việtxước hào nhiCấu tạo綽 + 號 + 兒 · xước + hào + nhi nghĩa thành phần: xước + hào + nhi Nghĩa EngCihui 綽號兒 huòhàor ►See chuòhào