綽綽有裕
xước xước hữu dụ
Hán Việt: xước xước hữu dụ · Pinyin: chuò chuò yǒu yù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 绰绰:宽裕舒缓的样子;裕:宽绰,宽缓。形容态度从容,不慌不忙的样子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"绰有余裕"。
- Tân Hoa Tự Điển 绰绰宽裕舒缓的样子;裕宽绰,宽缓。形容态度从容,不慌不忙的样子。