綽路騎 chuò lù qí · xước lộ kị Hán Việt: xước lộ kị · Pinyin: chuò lù qí Tổng quan Cấu tạo: 綽 (xước) + 路 (lộ) + 騎 (kị)Pinyinchuò lù qíHán Việtxước lộ kịCấu tạo綽 + 路 + 騎 · xước + lộ + kị nghĩa thành phần: xước + lộ + kị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即绰路马。Tân Hoa Tự Điển 1.即绰路马。