緄邊兒 cổn biên nhi Hán Việt: cổn biên nhi Tổng quan Cấu tạo: 緄 (cổn) + 邊 (biên) + 兒 (nhi)Hán Việtcổn biên nhiCấu tạo緄 + 邊 + 兒 · cổn + biên + nhi nghĩa thành phần: cổn + biên + nhi Nghĩa EngCihui 緄邊兒 ǔnbiānr n. <coll.> narrow edging around clothing M:²dào/quān