繩其祖武

shéng qí zǔ wǔ thằng kì tổ võ

Hán Việt: thằng kì tổ võ · Pinyin: shéng qí zǔ wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thằng) + (kì) + (tổ) + (võ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绳:继续;武:足迹。踏着祖先的足迹继续前进。比喻继承祖业。
  • Tân Hoa Tự Điển 绳继续;武足迹。踏着祖先的足迹继续前进。比喻继承祖业。

Eng

  • Cihui 繩其祖武 héngqízǔwǔ f.e. <wr.> imitate one's forebears