繩牀土銼

shéng chuáng tǔ cuò thằng sàng thổ tỏa

Hán Việt: thằng sàng thổ tỏa · Pinyin: shéng chuáng tǔ cuò

Tổng quan

Cấu tạo: (thằng) + (sàng) + (thổ) + (tỏa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 简单的坐具和瓦锅。形容生活清苦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.简单的坐具和瓦锅。形容生活清苦。