繩狀的

thằng trạng đích

Hán Việt: thằng trạng đích

Tổng quan

đặc quánh lại thành dây

Cấu tạo: (thằng) + (trạng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đặc quánh lại thành dây