繩鞭技

thằng tiên kĩ

Hán Việt: thằng tiên kĩ

Tổng quan

Cấu tạo: (thằng) + (tiên) + (kĩ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 繩鞭技 héngbiānjì n. tricks with a whip; performing feats with a whip