維京金屬 wéi jīng jīn shǔ · duy kinh kim chúc Hán Việt: duy kinh kim chúc · Pinyin: wéi jīng jīn shǔ Tổng quan Cấu tạo: 維 (duy) + 京 (kinh) + 金 (kim) + 屬 (chúc)Pinyinwéi jīng jīn shǔHán Việtduy kinh kim chúcCấu tạo維 + 京 + 金 + 屬 · duy + kinh + kim + chúc nghĩa thành phần: duy + kinh + kim + chúc