维克多汉狄

wéi kè duō hàn díduy khắc đa hán địch

Hán Việt: duy khắc đa hán địch · Pinyin: wéi kè duō hàn dí

Tổng quan

Cấu tạo: 維 (duy) + 剋 (khắc) + 多 (đa) + 漢 (hán) + 狄 (địch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Victor D'Hondt

Đức

  • Handedict Victor D'Hondt (belgischer Jurist) (Eig, Pers, 1841-1901)

Từ liên quan

Gần nghĩa

维克多·雨果 · 维克多哈拉 · 维克多雨果 · 维克多霍塔 · 维克斯海姆 · 维克托尤先科 · 维克托弗鲁姆 · 维克托艾曼纽