維剋多漢狄 wéi kè duō hàn dí · duy khắc đa hán địch Hán Việt: duy khắc đa hán địch · Pinyin: wéi kè duō hàn dí Tổng quan Cấu tạo: 維 (duy) + 剋 (khắc) + 多 (đa) + 漢 (hán) + 狄 (địch)Pinyinwéi kè duō hàn díHán Việtduy khắc đa hán địchCấu tạo維 + 剋 + 多 + 漢 + 狄 · duy + khắc + đa + hán + địch nghĩa thành phần: duy + khắc + đa + hán + địch