维克托

wéi kè tuōduy khắc thác

Hán Việt: duy khắc thác · Pinyin: wéi kè tuō

Tổng quan

Victor (tên)

Cấu tạo: 維 (duy) + 克 (khắc) + 托 (thác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Victor
  • Tần suất từ Victor (tên)

Eng

  • Cihui Victor (name)
  • Tần suất từ Victor (name)

Đức

  • Handedict Viktor (Eig, Vorn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

维克多 · 维克 · 维克多哈拉 · 维克多汉狄 · 维克多雨果 · 维克多霍塔 · 维克斯海姆