維克托

wéi kè tuō duy khắc thác

Hán Việt: duy khắc thác · Pinyin: wéi kè tuō

Tổng quan

Victor (tên)

Cấu tạo: (duy) + (khắc) + (thác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Victor (tên)

Eng

  • CC-CEDICT Victor (name)
  • Cihui Victor (name)