維基化 wéijīhuà · duy cơ hóa Hán Việt: duy cơ hóa · Pinyin: wéijīhuà Tổng quan Cấu tạo: 維 (duy) + 基 (cơ) + 化 (hóa)PinyinwéijīhuàHán Việtduy cơ hóaCấu tạo維 + 基 + 化 · duy + cơ + hóa nghĩa thành phần: duy + cơ + hóa Nghĩa EngCihui wikification