维希政府

wéi xī zhèng fǔduy hi chánh phủ

Hán Việt: duy hi chánh phủ · Pinyin: wéi xī zhèng fǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 維 (duy) + 希 (hi) + 政 (chánh) + 府 (phủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chính phủ Vichy

Đức

  • Handedict Vichy-Regime (S, Gesch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

政府债券 · 政府官员 · 政府机关 · 政府警告 · 政府首脑 · 政府军 · 政府大学院 · 政府新闻处