政府大学院

zhèng fǔ dà xué yuànchánh phủ đại học viện

Hán Việt: chánh phủ đại học viện · Pinyin: zhèng fǔ dà xué yuàn

Tổng quan

tên của Viện Hàn lâm 中央研究院[zhōng yāng yán jiū yuàn] khi mới thành lập

Cấu tạo: 政 (chánh) + 府 (phủ) + 大 (đại) + 學 (học) + 院 (viện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tên của Viện Hàn lâm 中央研究院 khi mới thành lập

Eng

  • Cihui the name of Academia Sinica 中央研究院 when it was founded

Từ liên quan

Gần nghĩa

学院的一员 · 学院的学生 · 政府新闻处 · 政府首脑的 · 学院院长 · 政府债券 · 政府官员 · 政府机关