政府债券

zhèng fǔ zhài quànchánh phủ trái khoán

Hán Việt: chánh phủ trái khoán · Pinyin: zhèng fǔ zhài quàn

Tổng quan

trái phiếu chính phủ (khoản đầu tư)

Cấu tạo: 政 (chánh) + 府 (phủ) + 債 (trái) + 券 (khoán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công trái chính phủ
  • Google Alex v6 trái phiếu chính phủ
  • Tần suất từ trái phiếu chính phủ (khoản đầu tư)

Eng

  • Cihui government bonds (investments)
  • Tần suất từ government bonds (investments)

Đức

  • Handedict Staatsanleihe

Từ liên quan

Gần nghĩa

政府官员 · 政府机关 · 政府警告 · 政府首脑 · 政府军 · 政府大学院 · 政府新闻处 · 政府的