維恭維謹 duy cung duy cẩn Hán Việt: duy cung duy cẩn Tổng quan Cấu tạo: 維 (duy) + 恭 (cung) + 維 (duy) + 謹 (cẩn)Hán Việtduy cung duy cẩnCấu tạo維 + 恭 + 維 + 謹 · duy + cung + duy + cẩn nghĩa thành phần: duy + cung + duy + cẩn Nghĩa EngCihui 維恭維謹 éigōngwéijǐn f.e. sincere and respectful