維持會

wéi chí huì duy trì hội

Hán Việt: duy trì hội · Pinyin: wéi chí huì

Tổng quan

Cấu tạo: (duy) + (trì) + (hội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抗日战争初期,日本侵略者利用汉奸作傀儡,在沦陷区内建立的一种临时性的地方政权组织。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抗日战争初期,日本侵略者利用汉奸作傀儡,在沦陷区内建立的一种临时性的地方政权组织。