維持期 duy trì kì Hán Việt: duy trì kì Tổng quan Cấu tạo: 維 (duy) + 持 (trì) + 期 (kì)Hán Việtduy trì kìCấu tạo維 + 持 + 期 · duy + trì + kì nghĩa thành phần: duy + trì + kì Nghĩa EngCihui 維持期 éichíqī n. holding phase