維持者

duy trì giả

Hán Việt: duy trì giả

Tổng quan

nạng chống; thanh chống, điểm tựa; ổ tựa, người duy trì; giúp đỡ; nâng đỡ

Cấu tạo: (duy) + (trì) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nạng chống; thanh chống, điểm tựa; ổ tựa, người duy trì; giúp đỡ; nâng đỡ