維族人 wèi zǔ rén · duy tộc nhân Hán Việt: duy tộc nhân · Pinyin: wèi zǔ rén Tổng quan Cấu tạo: 維 (duy) + 族 (tộc) + 人 (nhân)Pinyinwèi zǔ rénHán Việtduy tộc nhânCấu tạo維 + 族 + 人 · duy + tộc + nhân nghĩa thành phần: duy + tộc + nhân